collinear hoe

Danh từ
  1. Một cái cuốc có lưỡi hẹp và sắc như dao cạo để cắt rễ cỏ dại bằng cách hớt nó ngay dưới bề mặt đất.
    A hoe with a narrow, razor-sharp blade for slicing the roots of weeds by skimming it just under the surface of the soil.
    Near-synonyms: scuffle, scuffle hoe, Dutch hoe (loosely synonymous)
    Từ gần đồng nghĩa: ẩu đả, ẩu đả, cuốc Hà Lan (đồng nghĩa lỏng lẻo)
🎬 Nghe “collinear hoe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish